商品型号 thương phẩm hình hào Hán Việt: thương phẩm hình hào Tổng quan nhãn hiệu chế tạo Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 型 (hình) + 號 (hào)Hán Việtthương phẩm hình hàoTừ loạidanhCấu tạo商 + 品 + 型 + 號 · thương + phẩm + hình + hào nghĩa thành phần: thương + phẩm + hình + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mẫu mã hàng hóaMainlandKaggle Zh-Vi marque Từ liên quan Gần nghĩa商品价值 · 商品化的 · 商品名目 · 商品流通 · 商品生产 · 商品生產 · 商品经济 · 商品肥料