商品肥料

thương phẩm phì liêu

Hán Việt: thương phẩm phì liêu

Tổng quan

PHÌ LIỆU phân bón do thương nghiệp cung cấp; phân bón hàng hoá

Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 肥 (phì) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân bón do thương nghiệp cung cấp; phân bón hàng hoá。商業部門供應的肥料,如豆餅、骨粉、化肥等。
  • Tần suất từ PHÌ LIỆU phân bón do thương nghiệp cung cấp; phân bón hàng hoá; phân bón hàng hoá
  • Biên soạn 商品肥料 hāngpǐn féiliào n. commercial fertilizer

Eng

  • Cihui 商品肥料 hāngpǐn féiliào n. commercial fertilizer
  • Tần suất từ 商品肥料 hāngpǐn féiliào n. commercial fertilizer

Từ liên quan

Gần nghĩa

商品价值 · 商品化的 · 商品名目 · 商品型号 · 商品流通 · 商品生产 · 商品生產 · 商品经济