商問 shāng wèn · thương vấn Hán Việt: thương vấn · Pinyin: shāng wèn Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 問 (vấn)Pinyinshāng wènHán Việtthương vấnCấu tạo商 + 問 · thương + vấn nghĩa thành phần: thương + vấn