商團

shāng tuán thương đoàn

Hán Việt: thương đoàn · Pinyin: shāng tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (đoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧中国商会在城市中组织的武装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧中国商会在城市中组织的武装。

Eng

  • Cihui 商團 hāngtuán p.w. business group/society