商域
thương vực
Hán Việt: thương vực · Pinyin: shāng yù
Tổng quan
trường phân số (toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui trường phân số (toán học)
Eng
- CC-CEDICT field of fractions (math.)
- Cihui field of fractions (math.)
ja
- JMdict market|business field