商墓 thương mộ Hán Việt: thương mộ Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 墓 (mộ)Hán Việtthương mộCấu tạo商 + 墓 · thương + mộ nghĩa thành phần: thương + mộ Nghĩa EngCihui 商墓 hāngmù n. Shang-dynasty tomb