商墟

shāng xū thương khư

Hán Việt: thương khư · Pinyin: shāng xū

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (khư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殷墟。指商代故都朝歌,在今河南淇县。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殷墟。指商代故都朝歌,在今河南淇县。