商女

shāng nǚ thương nữ

Hán Việt: thương nữ · Pinyin: shāng nǚ

Tổng quan

nữ ca sĩ (cổ đại)

Cấu tạo: (thương) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ ca sĩ (cổ đại)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歌女。唐.杜牧〈泊秦淮〉詩:「商女不知亡國恨,隔江猶唱後庭花。」宋.王安石〈桂枝香.登臨送目〉詞:「至今商女,時時猶唱,後庭遺曲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歌女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歌女。

Eng

  • CC-CEDICT female singer (archaic)
  • Cihui female singer (archaic)

ja

  • JMdict business woman|prostitute