商學系 thương học hệ Hán Việt: thương học hệ Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 學 (học) + 系 (hệ)Hán Việtthương học hệCấu tạo商 + 學 + 系 · thương + học + hệ nghĩa thành phần: thương + học + hệ Nghĩa EngCihui 商學系 hāngxuéxì p.w. department of business