商宜

shāng yí thương nghi

Hán Việt: thương nghi · Pinyin: shāng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓商量如何适当处理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓商量如何适当处理。