商局
thương cục
Hán Việt: thương cục
Tổng quan
ãng buôn bán. thương cục thương cục ☆Hãng buôn bán.
Nghĩa
Việt
- Cihui ãng buôn bán. thương cục thương cục ☆Hãng buôn bán.
Hán Việt: thương cục
ãng buôn bán. thương cục thương cục ☆Hãng buôn bán.