商嶺 shāng lǐng · thương lĩnh Hán Việt: thương lĩnh · Pinyin: shāng lǐng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 嶺 (lĩnh)Pinyinshāng lǐngHán Việtthương lĩnhCấu tạo商 + 嶺 · thương + lĩnh nghĩa thành phần: thương + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即商山。Tân Hoa Tự Điển 1.即商山。