商巖 shāng yán · thương nham Hán Việt: thương nham · Pinyin: shāng yán Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 巖 (nham)Pinyinshāng yánHán Việtthương nhamCấu tạo商 + 巖 · thương + nham nghĩa thành phần: thương + nham