商市 shāng shì · thương thị Hán Việt: thương thị · Pinyin: shāng shì Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 市 (thị)Pinyinshāng shìHán Việtthương thịCấu tạo商 + 市 · thương + thị nghĩa thành phần: thương + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 买卖货物的场所。Tân Hoa Tự Điển 1.买卖货物的场所。