商庚 shāng gēng · thương canh Hán Việt: thương canh · Pinyin: shāng gēng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 庚 (canh)Pinyinshāng gēngHán Việtthương canhCấu tạo商 + 庚 · thương + canh nghĩa thành phần: thương + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名,即仓庚。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名,即仓庚。