商度 shāng dù · thương độ Hán Việt: thương độ · Pinyin: shāng dù Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 度 (độ)Pinyinshāng dùHán Việtthương độCấu tạo商 + 度 · thương + độ nghĩa thành phần: thương + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 测量; 商讨。Tân Hoa Tự Điển 1.测量。 2.商讨。