商庶 shāng shù · thương thứ Hán Việt: thương thứ · Pinyin: shāng shù Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 庶 (thứ)Pinyinshāng shùHán Việtthương thứCấu tạo商 + 庶 · thương + thứ nghĩa thành phần: thương + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言百姓。