商律

shāng lǜ thương luật

Hán Việt: thương luật · Pinyin: shāng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商调式的乐曲。即旋律以商为主音的乐曲; 泛称乐曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.商调式的乐曲。即旋律以商为主音的乐曲。 2.泛称乐曲。