商德 shāng dé · thương đức Hán Việt: thương đức · Pinyin: shāng dé Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 德 (đức)Pinyinshāng déHán Việtthương đứcCấu tạo商 + 德 · thương + đức nghĩa thành phần: thương + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经商者应该具备的品德。