商戰

shāng zhàn thương chiến

Hán Việt: thương chiến · Pinyin: shāng zhàn

Tổng quan

chiến tranh thương mại

Cấu tạo: (thương) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến tranh thương mại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商業界為奪取市場,而引發的各種激烈如戰爭的競爭情況。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剧烈的商业竞争。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剧烈的商业竞争。

Eng

  • CC-CEDICT trade war
  • Cihui trade war