商招 shāng zhāo · thương chiêu Hán Việt: thương chiêu · Pinyin: shāng zhāo Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 招 (chiêu)Pinyinshāng zhāoHán Việtthương chiêuCấu tạo商 + 招 · thương + chiêu nghĩa thành phần: thương + chiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商店招牌。Tân Hoa Tự Điển 1.商店招牌。