商搉

shāng què thương xác

Hán Việt: thương xác · Pinyin: shāng què

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (xác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"商榷"; 商讨;斟酌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"商榷"。 2.商讨;斟酌。