商敵

shāng dí thương địch

Hán Việt: thương địch · Pinyin: shāng dí

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹商较。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹商较。