商日 shāng rì · thương nhật Hán Việt: thương nhật · Pinyin: shāng rì Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 日 (nhật)Pinyinshāng rìHán Việtthương nhậtCấu tạo商 + 日 · thương + nhật nghĩa thành phần: thương + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋天。Tân Hoa Tự Điển 1.秋天。