商明 thương minh Hán Việt: thương minh Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 明 (minh)Hán Việtthương minhCấu tạo商 + 明 · thương + minh nghĩa thành phần: thương + minh Nghĩa EngCihui 商明 hāngmíng v. come to a clear understanding after discussion