商校 shāng xiào · thương giáo Hán Việt: thương giáo · Pinyin: shāng xiào Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 校 (giáo)Pinyinshāng xiàoHán Việtthương giáoCấu tạo商 + 校 · thương + giáo nghĩa thành phần: thương + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"商较"。