商檢

shāng jiǎn thương kiểm

Hán Việt: thương kiểm · Pinyin: shāng jiǎn

Tổng quan

kiểm tra hàng hóa

Cấu tạo: (thương) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra hàng hóa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商品檢驗的簡稱。參見「商品檢驗」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商品检验的简称。为确定进出口商品的质量是否符合规定标准或交易条件所进行的检验。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.商品检验的简称。为确定进出口商品的质量是否符合规定标准或交易条件所进行的检验。

Eng

  • CC-CEDICT to inspect goods
  • Cihui to inspect goods