商棍

shāng gùn thương côn

Hán Việt: thương côn · Pinyin: shāng gùn

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (côn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商界的不良分子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.商界的不良分子。