商棧

shāng zhàn thương sạn

Hán Việt: thương sạn · Pinyin: shāng zhàn

Tổng quan

quán trọ | lữ quán

Cấu tạo: (thương) + (sạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quán trọ | lữ quán

Eng

  • CC-CEDICT inn|caravansary
  • Cihui inn; caravansary