商橫 shāng héng · thương hoành Hán Việt: thương hoành · Pinyin: shāng héng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 橫 (hoành)Pinyinshāng héngHán Việtthương hoànhCấu tạo商 + 橫 · thương + hoành nghĩa thành phần: thương + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十干中"庚"的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.十干中"庚"的别称。