商決 shāng jué · thương quyết Hán Việt: thương quyết · Pinyin: shāng jué Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 決 (quyết)Pinyinshāng juéHán Việtthương quyếtCấu tạo商 + 決 · thương + quyết nghĩa thành phần: thương + quyết