商海 shāng hǎi · thương hải Hán Việt: thương hải · Pinyin: shāng hǎi Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 海 (hải)Pinyinshāng hǎiHán Việtthương hảiCấu tạo商 + 海 · thương + hải nghĩa thành phần: thương + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指充满竞争和风险的商业领域:投身~|在~中拼搏。EngCihui 商海 hānghǎi p.w. the business world