商準 thương chuẩn Hán Việt: thương chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 準 (chuẩn)Hán Việtthương chuẩnCấu tạo商 + 準 · thương + chuẩn nghĩa thành phần: thương + chuẩn Nghĩa EngCihui 商準 hāngzhǔn v. agree to after discussion