商演

shāng yǎn thương diễn

Hán Việt: thương diễn · Pinyin: shāng yǎn

Tổng quan

biểu diễn thương mại

Cấu tạo: (thương) + (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu diễn thương mại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商业性演出:举办大型~活动|该杂技团曾经多次到海外~。

Eng

  • CC-CEDICT commercial performance
  • Cihui commercial performance