商潮 thương triều Hán Việt: thương triều Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 潮 (triều)Hán Việtthương triềuCấu tạo商 + 潮 · thương + triều nghĩa thành phần: thương + triều Nghĩa EngCihui 商潮 hāngcháo n. business wave