商燈 shāng dēng · thương đăng Hán Việt: thương đăng · Pinyin: shāng dēng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 燈 (đăng)Pinyinshāng dēngHán Việtthương đăngCấu tạo商 + 燈 · thương + đăng nghĩa thành phần: thương + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灯谜。Tân Hoa Tự Điển 1.灯谜。