商呆 shāng dāi · thương ngốc Hán Việt: thương ngốc · Pinyin: shāng dāi Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 呆 (ngốc)Pinyinshāng dāiHán Việtthương ngốcCấu tạo商 + 呆 · thương + ngốc nghĩa thành phần: thương + ngốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"商飙"。