商王 thương vương Hán Việt: thương vương Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 王 (vương)Hán Việtthương vươngCấu tạo商 + 王 · thương + vương nghĩa thành phần: thương + vương Nghĩa EngCihui 商王 hāngwáng n. the kings of the Shang dynasty