商監 shāng jiān · thương giam Hán Việt: thương giam · Pinyin: shāng jiān Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 監 (giam)Pinyinshāng jiānHán Việtthương giamCấu tạo商 + 監 · thương + giam nghĩa thành phần: thương + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商鉴。Tân Hoa Tự Điển 1.商鉴。