商祝 shāng zhù · thương chúc Hán Việt: thương chúc · Pinyin: shāng zhù Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 祝 (chúc)Pinyinshāng zhùHán Việtthương chúcCấu tạo商 + 祝 · thương + chúc nghĩa thành phần: thương + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 习商礼而任司祭的人。Tân Hoa Tự Điển 1.习商礼而任司祭的人。