商科

shāng kē thương khoa

Hán Việt: thương khoa · Pinyin: shāng kē

Tổng quan

công ty IT Thương Khoa, Trung Quốc (từ 1994) | ngành kinh doanh

Cấu tạo: (thương) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công ty IT Thương Khoa, Trung Quốc (từ 1994) | ngành kinh doanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與商業有關的課程。商學院所屬各科皆屬之,包括銀行、會計、統計、保險、國際貿易、工商管理、交通管理及其他各學系。

Eng

  • CC-CEDICT Shangke corporation, PRC IT company (since 1994)
  • CC-CEDICT business studies
  • Cihui Shangke corporation, PRC IT company (since 1994)

ja

  • JMdict commerce (field of study)|department of commerce (at a university)