商籌 shāng chóu · thương trù Hán Việt: thương trù · Pinyin: shāng chóu Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 籌 (trù)Pinyinshāng chóuHán Việtthương trùCấu tạo商 + 籌 · thương + trù nghĩa thành phần: thương + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋划。Tân Hoa Tự Điển 1.谋划。