商算 shāng suàn · thương toán Hán Việt: thương toán · Pinyin: shāng suàn Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 算 (toán)Pinyinshāng suànHán Việtthương toánCấu tạo商 + 算 · thương + toán nghĩa thành phần: thương + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计算; 商业税。算,赋算。Tân Hoa Tự Điển 1.计算。 2.商业税。算,赋算。