商節 shāng jié · thương tiết Hán Việt: thương tiết · Pinyin: shāng jié Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 節 (tiết)Pinyinshāng jiéHán Việtthương tiếtCấu tạo商 + 節 · thương + tiết nghĩa thành phần: thương + tiết