商羊 shāng yáng · thương dương Hán Việt: thương dương · Pinyin: shāng yáng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 羊 (dương)Pinyinshāng yángHán Việtthương dươngCấu tạo商 + 羊 · thương + dương nghĩa thành phần: thương + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的鸟名。据云,大雨前,常屈一足起舞。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的鸟名。据云,大雨前,常屈一足起舞。