商股
thương cổ
Hán Việt: thương cổ · Pinyin: shāng gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 股份公司中由商民承擔出資的股。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时官商共营的股份公司中,商人投资的股份称商股。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官商共营的股份公司中,商人投资的股份称商股。
Eng
- Cihui 商股 shānggǔ n. privately owned shares/stock