商胡 shāng hú · thương hồ Hán Việt: thương hồ · Pinyin: shāng hú Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 胡 (hồ)Pinyinshāng húHán Việtthương hồCấu tạo商 + 胡 · thương + hồ nghĩa thành phần: thương + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古称至中国经商的胡人。多指粟特﹑大食商人。Tân Hoa Tự Điển 1.古称至中国经商的胡人。多指粟特﹑大食商人。