商舶 shāng bó · thương bạc Hán Việt: thương bạc · Pinyin: shāng bó Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 舶 (bạc)Pinyinshāng bóHán Việtthương bạcCấu tạo商 + 舶 · thương + bạc nghĩa thành phần: thương + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时对中外互市商船的通称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对中外互市商船的通称。