商葉 shāng yè · thương diệp Hán Việt: thương diệp · Pinyin: shāng yè Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 葉 (diệp)Pinyinshāng yèHán Việtthương diệpCấu tạo商 + 葉 · thương + diệp nghĩa thành phần: thương + diệp