商葩 shāng pā · thương ba Hán Việt: thương ba · Pinyin: shāng pā Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 葩 (ba)Pinyinshāng pāHán Việtthương baCấu tạo商 + 葩 · thương + ba nghĩa thành phần: thương + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋花。Tân Hoa Tự Điển 1.秋花。